Bản dịch của từ Retaliatory killing trong tiếng Việt
Retaliatory killing
Noun [U/C]

Retaliatory killing(Noun)
rɪtˈælɪətərˌi kˈɪlɪŋ
rɪˈtæɫjəˌtɔri ˈkɪɫɪŋ
Ví dụ
02
Hành động giết người như một hình thức báo thù hoặc trả thù.
The act of killing someone as an act of revenge or retaliation
Ví dụ
