Bản dịch của từ Return of goods trong tiếng Việt

Return of goods

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Return of goods (Noun)

rɪtˈɜːn ˈɒf ɡˈʊdz
ˈrɛtɝn ˈɑf ˈɡʊdz
01

Hành động hoặc quá trình trả lại hàng hóa cho người bán hoặc nhà sản xuất.

The act or process of returning goods to the seller or manufacturer

Ví dụ
02

Hàng hóa được trả lại cho người bán do bị lỗi hoặc không hài lòng.

Goods that are sent back to the seller due to defects or dissatisfaction

Ví dụ
03

Một chính sách cho phép khách hàng trả lại các mặt hàng đã mua trong một khoảng thời gian nhất định.

A policy allowing customers to return purchased items within a certain timeframe

Ví dụ