Bản dịch của từ Rhodes trong tiếng Việt
Rhodes

Rhodes (Noun)
Rhodes là đảo lớn nhất trong quần đảo Dodecanese ở phía đông nam biển Aegean, nằm giữa Hy Lạp và Thổ Nhĩ Kỳ.
The largest of the Dodecanese islands in the southeastern Aegean Sea between Greece and Turkey.
Rhodes (Idiom)
“Rhodes scholar” là học giả nhận học bổng Rhodes — một suất học bổng danh giá do di chúc của Cecil J. Rhodes cấp để theo học tại Đại học Oxford (Anh). Thường chỉ người được cấp học bổng này để nghiên cứu hoặc học cao học tại Oxford.
Rhodes scholar A student who holds one of the scholarships endowed by the will of Cecil J Rhodes for study at the University of Oxford.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Rhodes" là một danh từ chỉ tên hòn đảo lớn trong quần đảo Dodecanese của Hy Lạp, nổi tiếng với di sản lịch sử phong phú và kiến trúc cổ điển. Ngoài ra, "Rhodes" cũng có thể chỉ đến một họ tên, như trong trường hợp của nhà chính trị và nhà học thuật Cecil Rhodes. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được phát âm tương tự, nhưng cách viết không có sự khác biệt. Sử dụng từ này chủ yếu trong ngữ cảnh địa lý, lịch sử, hoặc văn hóa.
"Rhodes" là một danh từ chỉ tên hòn đảo lớn trong quần đảo Dodecanese của Hy Lạp, nổi tiếng với di sản lịch sử phong phú và kiến trúc cổ điển. Ngoài ra, "Rhodes" cũng có thể chỉ đến một họ tên, như trong trường hợp của nhà chính trị và nhà học thuật Cecil Rhodes. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được phát âm tương tự, nhưng cách viết không có sự khác biệt. Sử dụng từ này chủ yếu trong ngữ cảnh địa lý, lịch sử, hoặc văn hóa.
