Bản dịch của từ Rich tasting trong tiếng Việt
Rich tasting
Adjective

Rich tasting(Adjective)
ʀˈɪtʃ tˈeɪstɪŋ
ˈrɪtʃ ˈtæstɪŋ
01
Chỉ ra sự phức tạp và đầy đủ trong hương vị, thường mang lại cảm giác thoải mái hoặc sang trọng.
Indicating a complexity and fullness of taste that is often satisfying or luxurious
Ví dụ
02
Có hương vị đậm đà hoặc mạnh mẽ thường gắn liền với nguyên liệu chất lượng cao.
Having a deep or strong flavor often associated with highquality ingredients
Ví dụ
