Bản dịch của từ Ricotta trong tiếng Việt
Ricotta
Noun [U/C]

Ricotta(Noun)
rˈɪkɒtɐ
riˈkɑtə
Ví dụ
02
Một loại phô mai thường được sử dụng trong việc làm cannoli và lasagna.
A type of cheese associated with the preparation of cannoli and lasagna
Ví dụ
