Bản dịch của từ Lasagna trong tiếng Việt

Lasagna

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lasagna(Noun)

lɑsˈɑnjə
ləzˈɑnjə
01

Một món ăn Ý được nướng trong lò, gồm nhiều lớp mì tấm (lasagna) xếp chồng xen kẽ với nhân (thường là sốt thịt bolognese, sốt cá hoặc rau củ cho người ăn chay) và thường có sốt bechamel (sốt trắng) hoặc phô mai, rồi nướng cho chín và có lớp mặt vàng rộm.

An Italian baked dish comprising layers of such pasta with various ingredients usually a meat ragù chiefly Bolognese a fish ragù or a vegetarianvegetable ragù with bechamel sauce.

意大利千层面,包含多层面条和各种馅料

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loại mì tươi dạng tấm dẹt, hình chữ nhật hoặc vuông, thường dùng để xếp làm các lớp trong món lasagna (mì xếp lớp nướng).

A flat sheet of pasta.

扁平的意大利面片

Ví dụ
03

(nghĩa mở rộng) Một sự kết hợp hoặc lớp xếp chồng của nhiều thứ lên nhau, giống như cách các lớp mì, nước sốt và nhân được xếp trong món lasagna.

By extension A combination or layering of things.

层次结合的食物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh