Bản dịch của từ Righteousness trong tiếng Việt
Righteousness

Righteousness(Noun)
Tính chất hoặc trạng thái công chính, ngay thẳng; là khi một người hành xử đúng đắn, đạo đức và theo chuẩn mực lẽ phải.
Uncountable The quality or state of being righteous.
正义的品质或状态
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong ngữ cảnh thần học, “righteousness” chỉ trạng thái thánh khiết hoặc sự sống theo đúng luật lệ và ý muốn của Thiên Chúa; tức là sống công chính, chu toàn đạo đức và tuân theo chuẩn mực thiêng liêng.
Uncountable theology Holiness conformity of life to the divine law.
圣洁,遵循神的法律的生活状态
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong ngữ cảnh thần học: tình trạng được đứng đúng trước mặt Chúa, tức là được Thiên Chúa nhận là công chính; thường hiểu là sự được thanh tẩy/biện chính nhờ công trình của Chúa Giê-su Christ.
Theology The state of being right with God justification the work of Christ which is the ground justification.
在上帝面前的正义
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Righteousness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Righteousness | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Righteousness là một thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Anh, thể hiện trạng thái hoặc phẩm chất của việc đúng đắn về đạo đức hoặc hợp lý. Nó thường được liên kết với các giá trị như công bằng, trung thực và lòng nhân ái. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này giữ nguyên hình thức viết và nghĩa. Tuy nhiên, sắc thái ngữ nghĩa có thể khác biệt tùy theo bối cảnh văn hóa và tôn giáo. Righteousness không chỉ đơn thuần phản ánh hành động mà còn là một khái niệm triết học, thường xuất hiện trong các văn bản tôn giáo.
Từ "righteousness" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "rihtwīsnis", trong đó "riht" có nghĩa là "đúng" và "wīs" mang ý nghĩa "thông minh" hay "khôn ngoan". Gốc Latin "righteous" được hình thành từ "rectus", biểu thị sự thẳng thắn, đúng đắn. Từ thế kỷ 14, "righteousness" đã chỉ tính chất đạo đức, công bằng và sự phù hợp với chuẩn mực đạo đức, phản ánh mối liên hệ giữa hành vi và đúng đắn trong xã hội.
"Tính chính trực" (righteousness) xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Trong phần Đọc, từ này thường liên quan đến các văn bản triết học hoặc tôn giáo, trong khi trong phần Viết, nó có thể được sử dụng để thảo luận về đạo đức xã hội hoặc cá nhân. Trong bối cảnh khác, "tính chính trực" thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về đạo đức, chính trị, và các tình huống xã hội, nhấn mạnh một phẩm hạnh tích cực trong hành vi con người.
Họ từ
Righteousness là một thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Anh, thể hiện trạng thái hoặc phẩm chất của việc đúng đắn về đạo đức hoặc hợp lý. Nó thường được liên kết với các giá trị như công bằng, trung thực và lòng nhân ái. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này giữ nguyên hình thức viết và nghĩa. Tuy nhiên, sắc thái ngữ nghĩa có thể khác biệt tùy theo bối cảnh văn hóa và tôn giáo. Righteousness không chỉ đơn thuần phản ánh hành động mà còn là một khái niệm triết học, thường xuất hiện trong các văn bản tôn giáo.
Từ "righteousness" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "rihtwīsnis", trong đó "riht" có nghĩa là "đúng" và "wīs" mang ý nghĩa "thông minh" hay "khôn ngoan". Gốc Latin "righteous" được hình thành từ "rectus", biểu thị sự thẳng thắn, đúng đắn. Từ thế kỷ 14, "righteousness" đã chỉ tính chất đạo đức, công bằng và sự phù hợp với chuẩn mực đạo đức, phản ánh mối liên hệ giữa hành vi và đúng đắn trong xã hội.
"Tính chính trực" (righteousness) xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Trong phần Đọc, từ này thường liên quan đến các văn bản triết học hoặc tôn giáo, trong khi trong phần Viết, nó có thể được sử dụng để thảo luận về đạo đức xã hội hoặc cá nhân. Trong bối cảnh khác, "tính chính trực" thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về đạo đức, chính trị, và các tình huống xã hội, nhấn mạnh một phẩm hạnh tích cực trong hành vi con người.
