Bản dịch của từ Rimmer trong tiếng Việt

Rimmer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rimmer(Noun)

ɹˈɪmɚ
ɹˈɪmɚ
01

Một dụng cụ (công cụ cầm tay) dùng để nới rộng hoặc làm tròn lỗ bằng cách mài hoặc chuốt bên trong lỗ đó; tương đương với “reamer” trong tiếng Anh.

A tool for enlarging holes; = "reamer".

扩孔工具

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một dụng cụ hoặc máy dùng để tạo viền (mép) cho bánh nướng, bánh ngọt, thường dùng để trang trí hoặc ép viền bánh (thường gọi là “pie rimmer” khi nói về bánh pie).

A tool or machine for making or ornamenting the rim of a pie, pastry, etc. Frequently with preceding word, especially as "pie rimmer".

饼边工具

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh