Bản dịch của từ Risk appetite trong tiếng Việt

Risk appetite

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Risk appetite(Noun)

ɹˈɪsk ˈæpətˌaɪt
ɹˈɪsk ˈæpətˌaɪt
01

Mức độ rủi ro mà cá nhân hoặc tổ chức sẵn lòng chấp nhận để đạt được mục tiêu của họ.

The level of risk an individual or organization is willing to take in pursuit of their goals.

一个个人或组织在追求目标时愿意承担的风险程度。

Ví dụ
02

Sự sẵn lòng chấp nhận rủi ro, thường được xem xét trong bối cảnh đầu tư tài chính hoặc các dự án kinh doanh.

Willingness to take on risks is often evaluated in the context of financial investments or business ventures.

愿意承担风险,通常是在金融投资或商业项目中考虑的一个因素。

Ví dụ
03

Mức độ sẵn sàng của một tổ chức để chấp nhận rủi ro mất mát tiềm năng so với khả năng tài chính của mình.

This is a measure of how much an entity is willing to accept potential losses compared to its financial capacity.

衡量一个实体在面对潜在损失时,愿意以其财务能力所能承受的程度。

Ví dụ