Bản dịch của từ Risky organisms trong tiếng Việt

Risky organisms

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Risky organisms(Noun)

rˈɪski ˈɔːɡənˌɪzəmz
ˈrɪski ˈɔrɡəˌnɪzəmz
01

Một loài hoặc loại sinh vật có khả năng gây hại hoặc mang lại tác động tiêu cực.

A type or species of organism capable of causing harm or having a negative impact.

一种可能带来危害或具有负面影响的生物或生物类型

Ví dụ
02

Các sinh vật được xem là nguy hiểm do tính xâm lấn hoặc khả năng lây truyền bệnh

Organisms considered dangerous due to their invasive nature or ability to spread diseases.

被认为具有危险性,因其入侵性或传播疾病能力而具有威胁的生物

Ví dụ
03

Một sinh vật có hại hoặc gây nguy hiểm đối với sức khoẻ, an toàn hoặc môi trường.

A harmful organism that poses a threat to health, safety, or the environment.

一种对健康、安全或环境构成危害的有害生物

Ví dụ