Bản dịch của từ Rna stability trong tiếng Việt
Rna stability
Noun [U/C]

Rna stability(Noun)
ˈɜːrnˌæ stəbˈɪlɪti
ˈɝnə ˌstæˈbɪɫəti
Ví dụ
02
Mức độ bền của cấu trúc RNA trước sự phân hủy hoặc biến đổi dưới nhiều điều kiện khác nhau
This is a measure of how resistant the RNA structure is to degradation or transformation under various conditions.
这是一种衡量RNA在不同条件下抗分解或变性的程度的方法。
Ví dụ
03
Khả năng của RNA duy trì các dạng cấu hình chức năng của nó theo thời gian và những thay đổi của môi trường
RNA's ability to maintain its functional states over time and amid environmental changes.
RNA能在环境变化和时间的推移中,持续保持其功能状态的能力。
Ví dụ
