Bản dịch của từ Road usage charge trong tiếng Việt

Road usage charge

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Road usage charge(Noun)

ʐˈəʊd jˈuːsɪdʒ tʃˈɑːdʒ
ˈroʊd ˈjusɪdʒ ˈtʃɑrdʒ
01

Một khoản phí mà chủ xe phải trả để dùng đường, dựa trên quãng đường đi hoặc loại xe

This is a fee that vehicle owners have to pay for road use, based on the distance traveled or the type of vehicle.

车主使用道路所需支付的费用,通常根据行驶的距离或车辆类型来计算。

Ví dụ
02

Một công cụ chính sách nhằm điều tiết ùn tắc giao thông và thúc đẩy các phương tiện vận tải thân thiện với môi trường

A policy tool aimed at reducing traffic congestion and encouraging eco-friendly transportation options.

这是一项政策工具,旨在缓解交通堵塞并推动采用环保的交通方式。

Ví dụ
03

Phí sử dụng đường bộ thường được thu để duy trì và nâng cấp cơ sở hạ tầng.

A toll fee is charged for road usage, typically to fund maintenance and upgrades.

这是为使用道路而收取的费用,通常用以维护和改善道路设施。

Ví dụ