Bản dịch của từ Road usage charge trong tiếng Việt
Road usage charge
Noun [U/C]

Road usage charge(Noun)
ʐˈəʊd jˈuːsɪdʒ tʃˈɑːdʒ
ˈroʊd ˈjusɪdʒ ˈtʃɑrdʒ
Ví dụ
02
Một công cụ chính sách nhằm điều tiết ùn tắc giao thông và thúc đẩy các phương tiện vận tải thân thiện với môi trường
A policy tool aimed at reducing traffic congestion and encouraging eco-friendly transportation options.
这是一项政策工具,旨在缓解交通堵塞并推动采用环保的交通方式。
Ví dụ
03
Phí sử dụng đường bộ thường được thu để duy trì và nâng cấp cơ sở hạ tầng.
A toll fee is charged for road usage, typically to fund maintenance and upgrades.
这是为使用道路而收取的费用,通常用以维护和改善道路设施。
Ví dụ
