Bản dịch của từ Roasting pan trong tiếng Việt
Roasting pan
Noun [U/C]

Roasting pan(Noun)
ɹˈoʊstɨŋ pˈæn
ɹˈoʊstɨŋ pˈæn
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cái đĩa dùng để nấu ăn cho phép nước thịt tích tụ để tưới hoặc làm sốt.
A dish used for cooking that allows juices to accumulate for basting or sauce.
Ví dụ
