Bản dịch của từ Robotic sequencing approach trong tiếng Việt
Robotic sequencing approach
Phrase

Robotic sequencing approach(Phrase)
rəʊbˈɒtɪk sˈiːkwənsɪŋ ˈæprəʊtʃ
ˈroʊˈbɑtɪk ˈsikwənsɪŋ ˈæˌproʊtʃ
Ví dụ
02
Một phương pháp đổi mới sử dụng tự động hóa để nâng cao hiệu quả trong việc sắp xếp các nhiệm vụ.
An innovative approach employing automation for efficiency in sequencing tasks
Ví dụ
03
Việc ứng dụng robot để đơn giản hóa quy trình sắp xếp trong các lĩnh vực như sinh học hoặc sản xuất.
The application of robotics to streamline the process of sequencing in various fields such as biology or manufacturing
Ví dụ
