rock-bottom prices
rock-bottom prices (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Giá thấp một cách đáng kể so với bình thường, thường được sử dụng trong các chương trình khuyến mãi.
A price that is significantly lower than normal, often used in sale promotions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Giá cả rock-bottom đề cập đến mức giá thấp nhất mà một sản phẩm hoặc dịch vụ có thể được bán trên thị trường, thường được áp dụng trong các chiến dịch khuyến mại hoặc thanh lý hàng hóa. Cụm từ này không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng để chỉ giá rẻ nhất. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thương mại ở Mỹ, cụm từ này thường có xu hướng xuất hiện nhiều hơn trong quảng cáo và tiếp thị.