Bản dịch của từ Rock-bottom prices trong tiếng Việt

Rock-bottom prices

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rock-bottom prices(Noun)

ɹˈɑkboʊtˌʌm pɹˈaɪsəz
ɹˈɑkboʊtˌʌm pɹˈaɪsəz
01

Giá cả thường không dự đoán sẽ giảm thêm nữa trong một thị trường nhất định.

Prices are not usually expected to fall further in a particular market.

在某个市场上,价格通常不会再继续下跌的情况。

Ví dụ
02

Giá thấp nhất có thể áp dụng cho một sản phẩm hoặc dịch vụ.

The lowest price can be calculated for a product or service.

商品或服务可以收取的最低价格

Ví dụ
03

Một mức giá thấp hơn nhiều so với bình thường, thường được dùng trong các chương trình giảm giá.

Significantly lower prices than usual, often used in promotional offers.

价格明显低于平时,常用于促销活动中。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh