Bản dịch của từ Roll end trong tiếng Việt

Roll end

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Roll end(Noun)

ɹˈoʊl ˈɛnd
ɹˈoʊl ˈɛnd
01

Phần cuối của thứ gì đó đã được cuộn lại, chẳng hạn như vải hoặc giấy.

The end part of something that has been rolled up, like fabric or paper.

某物的末端已经被卷起来,比如布料或纸张的边缘。

Ví dụ
02

Phần cuối của một buổi biểu diễn hay trình diễn, đặc biệt trong âm nhạc hoặc sân khấu.

The closing act of a performance or presentation, especially in music or theater

这是表演或演出,尤其是在音乐或戏剧中,的最后部分。

Ví dụ
03

Thuật ngữ này được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, chỉ phần cuối cùng của một vật có hình dạng trụ.

This is a term used across various fields to refer to the tip or end part of a cylindrical object or item.

这是一个在多个领域中使用的术语,指的是物体或商品的末端部分,通常呈圆柱状。

Ví dụ