Bản dịch của từ Roll end trong tiếng Việt
Roll end
Noun [U/C]

Roll end(Noun)
ɹˈoʊl ˈɛnd
ɹˈoʊl ˈɛnd
Ví dụ
02
Phần cuối của một buổi biểu diễn hay trình diễn, đặc biệt trong âm nhạc hoặc sân khấu.
The closing act of a performance or presentation, especially in music or theater
这是表演或演出,尤其是在音乐或戏剧中,的最后部分。
Ví dụ
03
Thuật ngữ này được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, chỉ phần cuối cùng của một vật có hình dạng trụ.
This is a term used across various fields to refer to the tip or end part of a cylindrical object or item.
这是一个在多个领域中使用的术语,指的是物体或商品的末端部分,通常呈圆柱状。
Ví dụ
