Bản dịch của từ Roly-poly trong tiếng Việt
Roly-poly

Roly-poly(Noun)
Một loại cây bụi khô, có cành lá rậm, khi bị gió thổi rời khỏi gốc thì lăn theo gió (tumbleweed).
A bushy tumbleweed.
滚滚的沙草
Một loại bánh pudding truyền thống (ở Anh) làm từ lớp bột mỡ (suet) cán mỏng, phết mứt hoặc trái cây rồi cuộn lại và hấp hoặc nướng. Bánh thường có hình cuộn, mềm và thơm vị mứt/trái cây.
A pudding made of a sheet of suet pastry covered with jam or fruit formed into a roll and steamed or baked.
一种用牛油面团包裹果酱或水果制成的蒸或烤的甜点。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Roly-poly(Adjective)
Mô tả người có dáng tròn trĩnh, hơi mũm mĩm, nhìn dễ thương vì thân hình đầy đặn.
Of a person having a round plump appearance.
圆胖的,丰满的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Roly-poly là một từ tiếng Anh mô tả một cơ thể tròn trịa, thường được sử dụng để chỉ những sinh vật hoặc vật thể có hình dạng tròn, dễ lăn. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường liên quan đến những đồ chơi lăn hoặc hình dạng hài hước. Trong khi đó, tiếng Anh Anh có thể dùng "roly-poly" để chỉ một loại bánh pudding truyền thống. Đặc biệt, cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau giữa hai biến thể này, nhưng chung quy đều mang nghĩa tươi vui và đáng yêu.
Từ "roly-poly" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Anh cổ "roll" và "poly", có thể xuất phát từ chữ "poly" mang nghĩa "nhiều". Thuật ngữ này chỉ những đối tượng có hình dáng tròn, dễ lăn và có khả năng đứng dậy sau khi bị đổ. Nguồn gốc này phản ánh rõ bản chất vật lý của các đồ vật hoặc nhân vật ngộ nghĩnh, thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả trẻ con hoặc đồ chơi, và cho thấy sự liên hệ mật thiết giữa hình dạng và hành vi.
Từ "roly-poly" xuất hiện với tần suất thấp trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Nói, nơi thường sử dụng các từ vựng thông dụng hơn. Trong phần Đọc và Viết, từ này có thể không được sử dụng phổ biến do tính chất trường hợp cụ thể của nó. Trong các bối cảnh khác, "roly-poly" thường được dùng để miêu tả các đối tượng hoặc nhân vật có hình dáng tròn trịa, như trong văn học thiếu nhi hoặc khi nói về món ăn ngọt, cho thấy sự dễ thương và vui nhộn.
Họ từ
Roly-poly là một từ tiếng Anh mô tả một cơ thể tròn trịa, thường được sử dụng để chỉ những sinh vật hoặc vật thể có hình dạng tròn, dễ lăn. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường liên quan đến những đồ chơi lăn hoặc hình dạng hài hước. Trong khi đó, tiếng Anh Anh có thể dùng "roly-poly" để chỉ một loại bánh pudding truyền thống. Đặc biệt, cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau giữa hai biến thể này, nhưng chung quy đều mang nghĩa tươi vui và đáng yêu.
Từ "roly-poly" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Anh cổ "roll" và "poly", có thể xuất phát từ chữ "poly" mang nghĩa "nhiều". Thuật ngữ này chỉ những đối tượng có hình dáng tròn, dễ lăn và có khả năng đứng dậy sau khi bị đổ. Nguồn gốc này phản ánh rõ bản chất vật lý của các đồ vật hoặc nhân vật ngộ nghĩnh, thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả trẻ con hoặc đồ chơi, và cho thấy sự liên hệ mật thiết giữa hình dạng và hành vi.
Từ "roly-poly" xuất hiện với tần suất thấp trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Nói, nơi thường sử dụng các từ vựng thông dụng hơn. Trong phần Đọc và Viết, từ này có thể không được sử dụng phổ biến do tính chất trường hợp cụ thể của nó. Trong các bối cảnh khác, "roly-poly" thường được dùng để miêu tả các đối tượng hoặc nhân vật có hình dáng tròn trịa, như trong văn học thiếu nhi hoặc khi nói về món ăn ngọt, cho thấy sự dễ thương và vui nhộn.
