rondelet
Noun
rondelet (Noun)
/ɹˈɑndlɛt/
/ɹˈɑndlɛt/
AI
Nghĩa 01
Ví dụ
Rondelet nắm bắt cảm xúc chỉ trong vài dòng ngắn.The rondelet captures emotions in just a few short lines.
Nhiều người không đánh giá cao vẻ đẹp của rondelet.Many people do not appreciate the beauty of a rondelet.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Rondelet là một thuật ngữ có nguồn gốc từ ngôn ngữ Pháp, chỉ một dạng thơ ngắn với cấu trúc đặc trưng gồm bảy dòng. Cấu trúc của rondelet typically gồm dòng 1, 2, và 5, lặp lại trong các vị trí 4 và 6, tạo nên một vòng tròn của ý tưởng. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong văn học và thơ ca, nhằm nhấn mạnh tính nhạc điệu và cảm xúc trong ngôn ngữ nghệ thuật. Rondelet không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ, nhưng sự phổ biến và ứng dụng có thể khác nhau trong các bối cảnh văn học.