Bản dịch của từ Rondelet trong tiếng Việt

Rondelet

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rondelet(Noun)

ɹˈɑndlɛt
ɹˈɑndlɛt
01

Một thể loại thơ ngắn có liên quan đến rondeau, thường gồm 5 hoặc 7 dòng với hai vần; cũng có thể chỉ chung về thể thơ rondeau.

A short poem related to the rondeau and typically consisting of five or seven lines with two rhymes the verse form in which this is written also more generally rondeau.

短诗,通常由五到七行组成,含有两个韵脚。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ