Anh - Việt

Bản dịch của từ Rots trong tiếng Việt

rots

Verb

rots (Verb)

/ʐˈɒts/
/ˈrɑts/
AI

Nghĩa 01

Làm hỏng hoặc suy giảm chất lượng, đặc biệt là trong ngữ cảnh của thực phẩm.

To spoil or deteriorate in quality especially in the context of food

Ví dụ
Thực phẩm nhanh chóng thối rữa khi các gia đình nghèo ở nông thôn Campuchia không có tủ lạnh.Food rots quickly when poor families lack refrigerators in rural Cambodia.
Trong các khảo sát xã hội, không có bánh mì quyên góp nào thối rữa trước khi được phân phát.No donated bread rots before distribution in social surveys.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Chịu sự phân hủy để mục nát và phân hủy.

To undergo decomposition to decay and decompose

Ví dụ
Ở Mumbai, thực phẩm bị vứt bỏ nhanh chóng thối rữa, làm trầm trọng thêm bất bình đẳng xã hội.In Mumbai, discarded food rots quickly, worsening social inequality.
Thực phẩm quyên góp không bao giờ bị thối rữa vì tình nguyện viên bảo quản lạnh.Donated food never rots because volunteers refrigerate it.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Gây ra sự phân hủy, làm cho bị thối rữa.

To cause to decay to make rotten

Ví dụ
Nạn tham nhũng chính trị làm mục niềm tin của người dân vào chính phủ.Political corruption rots public trust in the government.
Sự thờ ơ không làm mục mối quan hệ xã hội giữa các thành viên cộng đồng.Indifference does not rot social ties between community members.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh