Bản dịch của từ Rough appraisal trong tiếng Việt
Rough appraisal
Phrase

Rough appraisal(Phrase)
ʐˈɐf ɐprˈeɪzəl
ˈroʊ əˈpreɪzəɫ
01
Một đánh giá không chính thức hoặc nghiêm ngặt, thường dựa trên những quan sát ban đầu.
An assessment that is not formal or rigorous often based on initial observations
Ví dụ
Ví dụ
03
Một đánh giá ban đầu về một thứ gì đó, thường tập trung vào các đặc điểm hoặc vấn đề chính.
A preliminary evaluation of something typically with an emphasis on its key features or issues
Ví dụ
