Bản dịch của từ Rough appraisal trong tiếng Việt

Rough appraisal

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rough appraisal(Phrase)

ʐˈɐf ɐprˈeɪzəl
ˈroʊ əˈpreɪzəɫ
01

Một đánh giá không chính thức hoặc nghiêm ngặt, thường dựa trên những quan sát ban đầu.

An assessment that is not formal or rigorous often based on initial observations

Ví dụ
02

Một đánh giá về giá trị hoặc chất lượng của một thứ gì đó mà không được chi tiết hoặc chính xác.

An estimate of the value or quality of something that is not detailed or precise

Ví dụ
03

Một đánh giá ban đầu về một thứ gì đó, thường tập trung vào các đặc điểm hoặc vấn đề chính.

A preliminary evaluation of something typically with an emphasis on its key features or issues

Ví dụ