Bản dịch của từ Rough ware trong tiếng Việt

Rough ware

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rough ware(Noun)

ʐˈɐf wˈeə
ˈroʊ ˈwɛr
01

Hàng hóa hoặc sản phẩm chưa hoàn thiện hoặc ở trạng thái thô, thường được sử dụng trong quá trình sản xuất.

Goods or products that are unfinished or in a raw state often used in manufacturing

Ví dụ
02

Một thuật ngữ được sử dụng trong nhiều ngành nghề để mô tả các nguyên liệu chưa được tinh chế hoặc xử lý.

A term used in various trades to describe materials that are not yet refined or processed

Ví dụ
03

Những sản phẩm bền bỉ được sử dụng trong xây dựng hoặc các ứng dụng công nghiệp thường có dấu hiệu bị mòn.

Durable items used in construction or industrial applications typically showing signs of wear

Ví dụ