Bản dịch của từ Round-trip ticket trong tiếng Việt
Round-trip ticket

Round-trip ticket(Noun)
Một vé cho phép đi đến điểm đích và trở về nơi xuất phát.
A ticket that allows you to go to a destination and return to the starting point.
一张车票可以让你去到目的地,然后再返回出发点。
Một chiếc vé cho phép người đi tàu thực hiện hai chuyến đi với giá ưu đãi.
A ticket that allows visitors to take two trips at a discounted price.
一张票可以让游客以优惠价进行两次旅行。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Vé khứ hồi (round-trip ticket) là loại vé máy bay, tàu hỏa hoặc phương tiện giao thông khác cho phép hành khách đi cả hai chiều giữa hai điểm đến. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi ở cả Anh và Mỹ, mặc dù một số vùng ở Mỹ có thể gọi là "return ticket". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách viết và đôi khi trong bối cảnh sử dụng, nhưng nghĩa chung vẫn giữ nguyên. Vé khứ hồi thường mang lại mức giá ưu đãi hơn so với việc mua vé một chiều riêng lẻ.
Thuật ngữ "round-trip ticket" có nguồn gốc từ tiếng Anh, ghép từ "round" (hình tròn) và "trip" (chuyến đi). Từ "round" bắt nguồn từ tiếng Latinh "radius", có nghĩa là "bán kính", biểu thị sự đi lại theo hình vòng. Từ "trip" xuất phát từ tiếng Latinh "tripudiare", có nghĩa là "nhảy múa" hoặc "di chuyển". Trong ngữ cảnh hiện tại, "round-trip ticket" chỉ vé máy bay hoặc phương tiện giao thông cho hành trình đi và trở lại, nhấn mạnh tính hoàn chỉnh và liên tục của hành trình.
Thuật ngữ "round-trip ticket" được sử dụng phổ biến trong các kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, liên quan đến các tình huống như du lịch và vận tải. Trong phần Nói, từ này có thể xuất hiện khi thảo luận về kế hoạch chuyến đi, và trong phần Viết, nó có thể liên quan đến các chủ đề về chi phí hoặc lập kế hoạch. Ngoài ra, cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh đặt vé máy bay hoặc xe khách, phản ánh nhu cầu di chuyển hai chiều của người dùng.
Vé khứ hồi (round-trip ticket) là loại vé máy bay, tàu hỏa hoặc phương tiện giao thông khác cho phép hành khách đi cả hai chiều giữa hai điểm đến. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi ở cả Anh và Mỹ, mặc dù một số vùng ở Mỹ có thể gọi là "return ticket". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách viết và đôi khi trong bối cảnh sử dụng, nhưng nghĩa chung vẫn giữ nguyên. Vé khứ hồi thường mang lại mức giá ưu đãi hơn so với việc mua vé một chiều riêng lẻ.
Thuật ngữ "round-trip ticket" có nguồn gốc từ tiếng Anh, ghép từ "round" (hình tròn) và "trip" (chuyến đi). Từ "round" bắt nguồn từ tiếng Latinh "radius", có nghĩa là "bán kính", biểu thị sự đi lại theo hình vòng. Từ "trip" xuất phát từ tiếng Latinh "tripudiare", có nghĩa là "nhảy múa" hoặc "di chuyển". Trong ngữ cảnh hiện tại, "round-trip ticket" chỉ vé máy bay hoặc phương tiện giao thông cho hành trình đi và trở lại, nhấn mạnh tính hoàn chỉnh và liên tục của hành trình.
Thuật ngữ "round-trip ticket" được sử dụng phổ biến trong các kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, liên quan đến các tình huống như du lịch và vận tải. Trong phần Nói, từ này có thể xuất hiện khi thảo luận về kế hoạch chuyến đi, và trong phần Viết, nó có thể liên quan đến các chủ đề về chi phí hoặc lập kế hoạch. Ngoài ra, cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh đặt vé máy bay hoặc xe khách, phản ánh nhu cầu di chuyển hai chiều của người dùng.
