Bản dịch của từ Round-trip ticket trong tiếng Việt

Round-trip ticket

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Round-trip ticket(Noun)

ɹˈaʊndɹtˌɪp tˈɪkət
ɹˈaʊndɹtˌɪp tˈɪkət
01

Một vé cho phép đi đến điểm đích và trở về nơi xuất phát.

A ticket that allows you to go to a destination and return to the starting point.

一张车票可以让你去到目的地,然后再返回出发点。

Ví dụ
02

Một loại vé máy bay có thể dùng cho chuyến đi khứ hồi.

This type of airline ticket can be used for round-trip journeys.

可用于往返的机票类型

Ví dụ
03

Một chiếc vé cho phép người đi tàu thực hiện hai chuyến đi với giá ưu đãi.

A ticket that allows visitors to take two trips at a discounted price.

一张票可以让游客以优惠价进行两次旅行。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh