roundly
Adverb
roundly (Adverb)
/ɹˈaʊndli/
/ɹˈaʊndli/
AI
Ví dụ
Cộng đồng đã ủng hộ mạnh mẽ sáng kiến từ thiện mới.The community roundly supported the new charity initiative.
Họ vỗ tay nhiệt liệt sau sự kiện gây quỹ thành công.They applauded roundly after the successful fundraising event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cộng đồng đã chỉ trích mạnh mẽ chính sách mới trên mạng xã hội.The community roundly criticized the new policy on social media.
Các nhà hoạt động đã phản đối mạnh mẽ quyết định của chính phủ tại cuộc biểu tình.The activists roundly protested against the government's decision at the rally.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "roundly" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là hoàn toàn, triệt để hoặc một cách rõ ràng. Từ này thường được sử dụng để chỉ ra sự phê bình mạnh mẽ hoặc sự chấp nhận không điều kiện. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "roundly" được viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên, sự khác biệt có thể xuất hiện trong ngữ cảnh sử dụng và sắc thái văn phong của mỗi vùng. Sự sử dụng của từ này thường thấy trong các bài bình luận hoặc phê phán trong văn bản chính thức.