Bản dịch của từ Rubato trong tiếng Việt
Rubato

Rubato(Noun)
Trong âm nhạc, rubato là việc tạm thời không tuân thủ nhịp độ chặt chẽ để diễn đạt cảm xúc bằng cách nhanh lên hoặc chậm lại một chút, thường không làm thay đổi tốc độ chung của bản nhạc.
The temporary disregarding of strict tempo to allow an expressive quickening or slackening usually without altering the overall pace.
在音乐中临时不遵循严格节拍以表达情感。
Rubato(Adjective)
Được thực hiện với kỹ thuật rubato — tức là nhấn nhá, thay đổi tốc độ (tạm dừng hoặc kéo dài nhịp) một cách linh hoạt trong khi chơi nhạc để biểu cảm hơn.
Performed with rubato.
灵活的演奏
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Rubato là một thuật ngữ âm nhạc dùng để chỉ việc thay đổi nhịp độ theo cảm xúc của người biểu diễn, cho phép lời ca và nhạc nền có sự linh hoạt trong thời gian mà không làm mất đi cấu trúc cơ bản của tác phẩm. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Ý, mang nghĩa "cướp" hay "chiếm đoạt". Trong âm nhạc cổ điển, rubato thường được áp dụng để tạo ra sự diễn cảm, nhưng cần phải được sử dụng một cách điều độ để duy trì tính ổn định về âm thanh.
Rubato xuất phát từ tiếng Ý, có nguồn gốc từ từ "rubare", nghĩa là "cướp". Trong âm nhạc, thuật ngữ này diễn tả kỹ thuật chơi hoặc hát mà thời gian được điều chỉnh linh hoạt, cho phép nghệ sĩ "cướp" thời gian từ một nhịp để nhấn mạnh một nhịp khác. Concept này đã được sử dụng từ thế kỷ 19 trong các bản giao hưởng và nhạc cổ điển, phản ánh sự tự do và biểu cảm trong diễn xuất âm nhạc.
Từ "rubato" xuất hiện với tần suất tương đối hạn chế trong các phần của IELTS, chủ yếu trong phần Đọc (Reading) khi đề cập đến lý thuyết âm nhạc hoặc trong văn bản văn học. Trong ngữ cảnh khác, "rubato" thường được sử dụng trong lĩnh vực âm nhạc, mô tả một kỹ thuật diễn tấu mà nhạc sĩ điều chỉnh nhịp điệu để tạo ra cảm xúc. Khái niệm này có thể thấy trong các bài phân tích âm nhạc hoặc trong các cuộc thảo luận về phong cách biểu diễn.
Rubato là một thuật ngữ âm nhạc dùng để chỉ việc thay đổi nhịp độ theo cảm xúc của người biểu diễn, cho phép lời ca và nhạc nền có sự linh hoạt trong thời gian mà không làm mất đi cấu trúc cơ bản của tác phẩm. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Ý, mang nghĩa "cướp" hay "chiếm đoạt". Trong âm nhạc cổ điển, rubato thường được áp dụng để tạo ra sự diễn cảm, nhưng cần phải được sử dụng một cách điều độ để duy trì tính ổn định về âm thanh.
Rubato xuất phát từ tiếng Ý, có nguồn gốc từ từ "rubare", nghĩa là "cướp". Trong âm nhạc, thuật ngữ này diễn tả kỹ thuật chơi hoặc hát mà thời gian được điều chỉnh linh hoạt, cho phép nghệ sĩ "cướp" thời gian từ một nhịp để nhấn mạnh một nhịp khác. Concept này đã được sử dụng từ thế kỷ 19 trong các bản giao hưởng và nhạc cổ điển, phản ánh sự tự do và biểu cảm trong diễn xuất âm nhạc.
Từ "rubato" xuất hiện với tần suất tương đối hạn chế trong các phần của IELTS, chủ yếu trong phần Đọc (Reading) khi đề cập đến lý thuyết âm nhạc hoặc trong văn bản văn học. Trong ngữ cảnh khác, "rubato" thường được sử dụng trong lĩnh vực âm nhạc, mô tả một kỹ thuật diễn tấu mà nhạc sĩ điều chỉnh nhịp điệu để tạo ra cảm xúc. Khái niệm này có thể thấy trong các bài phân tích âm nhạc hoặc trong các cuộc thảo luận về phong cách biểu diễn.
