Bản dịch của từ Ruching trong tiếng Việt

Ruching

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ruching (Noun)

ɹˈuʃɪŋ
ɹˈuʃɪŋ
01

Vải được gather hoặc pleat, thường được sử dụng như một họa tiết trang trí.

A gathered or pleated fabric, often used as a decorative trim.

Ví dụ

The dress featured beautiful ruching along the bodice for elegance.

Chiếc váy có phần ruching đẹp ở thân trên để tạo vẻ thanh lịch.

Ruching on the sleeves does not appeal to many fashion experts.

Phần ruching trên tay áo không thu hút nhiều chuyên gia thời trang.

Does the new collection include ruching in its designs?

Bộ sưu tập mới có bao gồm phần ruching trong thiết kế không?

02

Một kỹ thuật trong may mặc tạo ra hiệu ứng gợn sóng bằng cách gather vải.

A technique in sewing that creates a ripple effect by gathering fabric.

Ví dụ

Ruching adds elegance to formal dresses at social events like weddings.

Ruching thêm phần thanh lịch cho váy cưới tại các sự kiện xã hội.

Many people do not appreciate the art of ruching in fashion design.

Nhiều người không đánh giá cao nghệ thuật ruching trong thiết kế thời trang.

Is ruching popular in today's social fashion trends among young people?

Ruching có phổ biến trong các xu hướng thời trang xã hội hiện nay không?

03

Vải trang trí được gather để thêm kết cấu và chiều sâu cho quần áo hoặc phụ kiện.

Decorative fabric that is gathered to add texture and dimension to clothing or accessories.

Ví dụ

The dress had beautiful ruching that enhanced its elegant appearance.

Chiếc váy có phần ruching đẹp mắt làm tăng vẻ thanh lịch.

Ruching on her blouse did not distract from its simple design.

Phần ruching trên áo blouse của cô không làm mất đi thiết kế đơn giản.

Did you notice the ruching on the new fashion line?

Bạn có để ý phần ruching trên bộ sưu tập thời trang mới không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ruching/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Ruching

Không có idiom phù hợp