Bản dịch của từ Ruffer trong tiếng Việt

Ruffer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ruffer(Noun)

ˈrə.fɚ
ˈrə.fɚ
01

Người (hiếm) thực hiện động tác “ruff” trong trò chơi đánh bài — tức người lấy (đón) một lá bài bằng cách chặn (dùng chất) khi không có chất đó trong tay, hay nói chung là người chặn (bắt) nước trong các ván bài có chất.

A person who ruffs at cards rare.

在牌局中以其他花色阻挡的玩家

Ví dụ
02

Một dụng cụ dùng để “ruff” (xé, tách) cây lanh; thường là một tấm gỗ đóng nhiều đinh hoặc răng bằng kim loại để chải, tách sợi lanh khỏi phần còn lại của thân cây.

A device for ruffing flax consisting of a board studded with spikes or teeth.

一种用于剥离亚麻纤维的工具,通常是带有尖刺的木板。

Ví dụ
03

Trong các trò chơi bài như Whist và Bridge, “ruffer” chỉ con bài dùng để chặn (đánh lớn hơn) một lá bài của chất khác — tức là con bài đi phá chi (trump) để thắng một ván. Nói ngắn gọn: con bài được dùng để ruff/đánh trump.

Chiefly Whist and Bridge A card that ruffs or trumps another.

在打牌中能压制其他牌的牌

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh