Anh - Việt

Bản dịch của từ Ruffer trong tiếng Việt

ruffer

Noun

ruffer (Noun)

/ˈrə.fɚ/
/ˈrə.fɚ/
AI

Nghĩa 01

Người (hiếm) thực hiện động tác “ruff” trong trò chơi đánh bài — tức người lấy (đón) một lá bài bằng cách chặn (dùng chất) khi không có chất đó trong tay, hay nói chung là người chặn (bắt) nước trong các ván bài có chất.

A person who ruffs at cards rare.

Ví dụ
David là một người ruffer chơi poker mỗi cuối tuần.David is a ruffer who plays poker every weekend.
Cô ấy không phải là một người ruffer; cô ấy thích trò chơi bàn hơn.She is not a ruffer; she prefers table games instead.

Nghĩa 02

Trong các trò chơi bài như Whist và Bridge, “ruffer” chỉ con bài dùng để chặn (đánh lớn hơn) một lá bài của chất khác — tức là con bài đi phá chi (trump) để thắng một ván. Nói ngắn gọn: con bài được dùng để ruff/đánh trump.

Chiefly Whist and Bridge A card that ruffs or trumps another.

Ví dụ
Trong trò chơi bài của chúng tôi, quân bài ruffer đã thắng mỗi vòng dễ dàng.In our card game, the ruffer won every round easily.
Quân bài ruffer đã không giúp tôi thắng trò chơi tối qua.The ruffer did not help me win the game last night.

Nghĩa 03

Một dụng cụ dùng để “ruff” (xé, tách) cây lanh; thường là một tấm gỗ đóng nhiều đinh hoặc răng bằng kim loại để chải, tách sợi lanh khỏi phần còn lại của thân cây.

A device for ruffing flax consisting of a board studded with spikes or teeth.

Ví dụ
Máy ruffer đã được sử dụng vào năm 2022 để chế biến lanh cho vải.The ruffer was used in 2022 to process flax for textiles.
Họ không còn sử dụng máy ruffer trong các nhà máy dệt hiện đại nữa.They do not use the ruffer in modern textile factories anymore.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh