ruffer
Noun
ruffer (Noun)
/ˈrə.fɚ/
/ˈrə.fɚ/
AI
Ví dụ
David là một người ruffer chơi poker mỗi cuối tuần.David is a ruffer who plays poker every weekend.
Cô ấy không phải là một người ruffer; cô ấy thích trò chơi bàn hơn.She is not a ruffer; she prefers table games instead.
Ví dụ
Trong trò chơi bài của chúng tôi, quân bài ruffer đã thắng mỗi vòng dễ dàng.In our card game, the ruffer won every round easily.
Quân bài ruffer đã không giúp tôi thắng trò chơi tối qua.The ruffer did not help me win the game last night.
Ví dụ
Máy ruffer đã được sử dụng vào năm 2022 để chế biến lanh cho vải.The ruffer was used in 2022 to process flax for textiles.
Họ không còn sử dụng máy ruffer trong các nhà máy dệt hiện đại nữa.They do not use the ruffer in modern textile factories anymore.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ruffer" được sử dụng để chỉ một cá thể hoặc đặc điểm có tính chất thô ráp, không nhẵn nhụi, thường liên quan đến bề mặt hoặc kết cấu. Mặc dù từ này không phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày, trong tiếng Anh, nó có thể được coi là biến thể của "rougher", thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả các bề mặt hoặc phẩm chất vật lý. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết hay cách phát âm của từ này.