Anh - Việt
rugs
Noun
rugs (Noun)
/ʐˈʌɡz/
/ˈrəɡz/
AI
Ví dụ
Tại trung tâm cộng đồng của Maria, những tấm thảm nhiều màu sắc chào đón các gia đình thu nhập thấp trong các cuộc họp.At Maria's community center, colorful rugs welcome low-income families during meetings.
Nơi trú ẩn không giữ những tấm thảm cũ vì bụi làm hại trẻ em.The shelter did not keep old rugs because dust harmed children.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tại trung tâm của Maya, những tấm thảm nhiều màu chào đón 40 người hàng xóm đến các buổi giao lưu.At Maya's center, colorful rugs welcome 40 neighbors to social events.
Khảo sát của chúng tôi cho thấy những tấm thảm rẻ không cải thiện các cuộc họp ở trường.Our survey found cheap rugs do not improve meetings at school.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một tấm thảm nhỏ hoặc trang trí đặt trên sàn.
A small or decorative mat placed on the floor
Ví dụ
Tại câu lạc bộ xã hội của Maya, những tấm thảm sặc sỡ đón năm mươi khách vào buổi thảo luận thứ Sáu.At Maya's social club, colorful rugs welcome fifty guests during Friday discussions.
Trung tâm cộng đồng không có thảm cho cuộc họp xã hội vào thứ Bảy.The community center has no rugs for its Saturday social meeting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa