ruminator
ruminator (Noun)
Nghĩa 01
Người hay suy ngẫm, người suy tư — tức là người thường dành thời gian tưởng tượng, cân nhắc hoặc suy nghĩ sâu về một vấn đề, ý tưởng hay trải nghiệm.
those who engage in the act of contemplating or meditating.
ruminator (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ruminator" có nguồn gốc từ động từ "ruminate", có nghĩa là suy ngẫm hoặc nghĩ về một vấn đề một cách sâu sắc. Trong ngữ cảnh tâm lý học, "ruminator" chỉ người có xu hướng suy nghĩ lặp đi lặp lại về những suy nghĩ tiêu cực hoặc lo âu. Cả trong Tiếng Anh Anh và Tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự trong phương thức viết và phát âm, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ cảnh sử dụng trong văn hóa.