Anh - Việt

Bản dịch của từ Ruminator trong tiếng Việt

ruminator

NounVerb

ruminator (Noun)

/ɹˈumənˌeɪtɚ/
/ɹˈumənˌeɪtɚ/
AI

Nghĩa 01

Người hay suy ngẫm, người suy tư — tức là người thường dành thời gian tưởng tượng, cân nhắc hoặc suy nghĩ sâu về một vấn đề, ý tưởng hay trải nghiệm.

those who engage in the act of contemplating or meditating.

Ví dụ
Nhiều người suy ngẫm thảo luận về các vấn đề xã hội trong các cuộc họp cộng đồng mỗi tháng.Many ruminators discuss social issues in community meetings every month.
Những người suy ngẫm không bỏ qua tầm quan trọng của sức khỏe tinh thần trong xã hội.Ruminators do not ignore the importance of mental health in society.

ruminator (Verb)

/ɹˈumənˌeɪtɚ/
/ɹˈumənˌeɪtɚ/
AI

Nghĩa 01

Hành động suy nghĩ sâu, nghiền ngẫm vấn đề trong đầu; suy tư kỹ lưỡng về một ý tưởng hoặc tình huống.

the act of engaging in deep thought.

Ví dụ
Nhiều người suy nghĩ về các vấn đề xã hội trong các cuộc họp cộng đồng hàng tháng.Many ruminators ponder social issues during community meetings every month.
Những người suy nghĩ không bỏ qua tầm quan trọng của các mối quan hệ xã hội trong cuộc sống.Ruminators do not ignore the importance of social connections in life.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh