contemplating
contemplating (Verb)
Nghĩa 01
Để trầm ngâm nhìn vào.
To look thoughtfully at.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của contemplating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | contemplate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | contemplated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | contemplated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | contemplates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | contemplating |
contemplating (Noun)
Nghĩa 01
Hành động xem xét điều gì đó một cách cẩn thận.
The action of considering something carefully.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một trạng thái suy tư sâu sắc.
A state of deep reflection.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Hành động suy ngẫm; quan sát chu đáo.
The act of contemplating thoughtful observation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "contemplating" là động từ hiện tại phân từ của "contemplate", có nghĩa là suy ngẫm sâu sắc hoặc cân nhắc một vấn đề nào đó một cách chậm rãi và cẩn thận. Trong tiếng Anh Anh, từ "contemplate" thường được sử dụng trong ngữ cảnh triết học hoặc nghệ thuật, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng nó trong các tình huống đời thường hơn. Cả hai biến thể đều sử dụng hình thức này trong văn viết, song có sự khác biệt về ngữ điệu khi phát âm.