Bản dịch của từ Contemplating trong tiếng Việt
Contemplating

Contemplating(Verb)
Nhìn một cách suy nghĩ sâu sắc.
He gazes into the distance, lost in thought.
静静地凝视着。
Dạng động từ của Contemplating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Contemplate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Contemplated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Contemplated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Contemplates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Contemplating |
Contemplating(Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "contemplating" là động từ hiện tại phân từ của "contemplate", có nghĩa là suy ngẫm sâu sắc hoặc cân nhắc một vấn đề nào đó một cách chậm rãi và cẩn thận. Trong tiếng Anh Anh, từ "contemplate" thường được sử dụng trong ngữ cảnh triết học hoặc nghệ thuật, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng nó trong các tình huống đời thường hơn. Cả hai biến thể đều sử dụng hình thức này trong văn viết, song có sự khác biệt về ngữ điệu khi phát âm.
Họ từ
Từ "contemplating" là động từ hiện tại phân từ của "contemplate", có nghĩa là suy ngẫm sâu sắc hoặc cân nhắc một vấn đề nào đó một cách chậm rãi và cẩn thận. Trong tiếng Anh Anh, từ "contemplate" thường được sử dụng trong ngữ cảnh triết học hoặc nghệ thuật, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng nó trong các tình huống đời thường hơn. Cả hai biến thể đều sử dụng hình thức này trong văn viết, song có sự khác biệt về ngữ điệu khi phát âm.
