rumination
rumination (Noun)
Nghĩa 01
Trong tâm lý học, “rumination” là hành vi suy nghĩ theo vòng lặp tiêu cực—liên tục nghĩ về những lo lắng, vấn đề hoặc cảm xúc buồn phiền mà không đi đến giải pháp. Người bị rumination thường nhai đi nhai lại những suy nghĩ lo lắng hoặc buồn bã, khiến tâm trạng xấu hơn và khó thoát ra khỏi trạng thái đó.
psychology Negative cyclic thinking persistent and recurrent worrying or brooding.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Hành động nhai lại thức ăn đã nuốt (như ở gia súc) — tức là vật nuôi như bò, dê nhai lại cục thức ăn đã lên men trong dạ dày để nghiền kỹ hơn.
The act of ruminating ie chewing cud.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Sự suy nghĩ sâu sắc, nghiền ngẫm một ý tưởng hay vấn đề trong thời gian dài, thường để tìm hiểu hoặc cân nhắc kỹ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa