Anh - Việt

Bản dịch của từ Rumination trong tiếng Việt

rumination

Noun

rumination (Noun)

/ɹˌumɪnˈeiʃn̩/
/ɹˌumɪnˈeiʃn̩/
AI

Nghĩa 01

Trong tâm lý học, “rumination” là hành vi suy nghĩ theo vòng lặp tiêu cực—liên tục nghĩ về những lo lắng, vấn đề hoặc cảm xúc buồn phiền mà không đi đến giải pháp. Người bị rumination thường nhai đi nhai lại những suy nghĩ lo lắng hoặc buồn bã, khiến tâm trạng xấu hơn và khó thoát ra khỏi trạng thái đó.

psychology Negative cyclic thinking persistent and recurrent worrying or brooding.

Ví dụ
Suy tư về những sai lầm trong quá khứ ảnh hưởng đến giao tiếp xã hội của cô ấy.Her rumination about past mistakes affected her social interactions.
Suy tư quá mức có thể dẫn đến rút lui và cô lập xã hội.Excessive rumination can lead to social withdrawal and isolation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hành động nhai lại thức ăn đã nuốt (như ở gia súc) — tức là vật nuôi như bò, dê nhai lại cục thức ăn đã lên men trong dạ dày để nghiền kỹ hơn.

The act of ruminating ie chewing cud.

Ví dụ
Suy tư của cô về bữa tiệc kéo dài suốt đêm.Her rumination on the party lasted all night.
Nhóm tham gia vào việc suy tư sâu về vấn đề.The group engaged in deep rumination about the issue.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Sự suy nghĩ sâu sắc, nghiền ngẫm một ý tưởng hay vấn đề trong thời gian dài, thường để tìm hiểu hoặc cân nhắc kỹ.

figuratively Deep thought or consideration.

Ví dụ
Suy tư của cô về vấn đề dẫn đến một quan điểm mới.Her rumination on the issue led to a new perspective.
Sau nhiều suy tư, anh ấy quyết định hành động.After much rumination, he decided to take action.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh