Bản dịch của từ Rumination trong tiếng Việt

Rumination

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rumination(Noun)

ɹˌumɪnˈeiʃn̩
ɹˌumɪnˈeiʃn̩
01

Trong tâm lý học, “rumination” là hành vi suy nghĩ theo vòng lặp tiêu cực—liên tục nghĩ về những lo lắng, vấn đề hoặc cảm xúc buồn phiền mà không đi đến giải pháp. Người bị rumination thường nhai đi nhai lại những suy nghĩ lo lắng hoặc buồn bã, khiến tâm trạng xấu hơn và khó thoát ra khỏi trạng thái đó.

Psychology Negative cyclic thinking persistent and recurrent worrying or brooding.

心理中的负面循环思维,持续反复的担忧或忧虑。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hành động nhai lại thức ăn đã nuốt (như ở gia súc) — tức là vật nuôi như bò, dê nhai lại cục thức ăn đã lên men trong dạ dày để nghiền kỹ hơn.

The act of ruminating ie chewing cud.

反刍

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Sự suy nghĩ sâu sắc, nghiền ngẫm một ý tưởng hay vấn đề trong thời gian dài, thường để tìm hiểu hoặc cân nhắc kỹ.

Figuratively Deep thought or consideration.

深思熟虑

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ