Bản dịch của từ Rumination trong tiếng Việt
Rumination

Rumination(Noun)
Trong tâm lý học, “rumination” là hành vi suy nghĩ theo vòng lặp tiêu cực—liên tục nghĩ về những lo lắng, vấn đề hoặc cảm xúc buồn phiền mà không đi đến giải pháp. Người bị rumination thường nhai đi nhai lại những suy nghĩ lo lắng hoặc buồn bã, khiến tâm trạng xấu hơn và khó thoát ra khỏi trạng thái đó.
Psychology Negative cyclic thinking persistent and recurrent worrying or brooding.
心理中的负面循环思维,持续反复的担忧或忧虑。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hành động nhai lại thức ăn đã nuốt (như ở gia súc) — tức là vật nuôi như bò, dê nhai lại cục thức ăn đã lên men trong dạ dày để nghiền kỹ hơn.
The act of ruminating ie chewing cud.
反刍
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Sự suy nghĩ sâu sắc, nghiền ngẫm một ý tưởng hay vấn đề trong thời gian dài, thường để tìm hiểu hoặc cân nhắc kỹ.
Figuratively Deep thought or consideration.
深思熟虑
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "rumination" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "ruminatio" và ám chỉ quá trình suy ngẫm hoặc xem xét kỹ lưỡng một vấn đề, thường liên quan đến suy nghĩ lại nhiều lần về một trải nghiệm hoặc ý tưởng. Trong ngữ cảnh tâm lý học, nó biểu thị hành vi suy ngẫm tiêu cực có thể dẫn đến trầm cảm. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong cách sử dụng, dù có thể có khác biệt nhỏ về cách phát âm.
Từ "rumination" có nguồn gốc từ tiếng Latin "ruminatio", từ động từ "ruminare", có nghĩa là nhai lại. Trong lịch sử, từ này được sử dụng để mô tả hành động của động vật nhai lại thức ăn để tiêu hóa tốt hơn. Hiện nay, "rumination" được sử dụng để chỉ quá trình suy nghĩ, ngẫm nghĩ một cách chi tiết và lặp đi lặp lại về một vấn đề nào đó. Sự chuyển biến từ nghĩa đen sang nghĩa bóng này phản ánh sự sâu sắc trong cách mà con người xử lý và nghiền ngẫm các ý tưởng, tình huống.
Từ "rumination" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong phần viết và nói, thường liên quan đến chủ đề tâm lý hoặc triết học. Trong ngữ cảnh khác, "rumination" thường được sử dụng để chỉ hành động suy nghĩ miên man hoặc phản tư sâu sắc về một vấn đề, thường trong tâm lý học hoặc y học, nhấn mạnh đến khả năng lặp đi lặp lại suy nghĩ khiến người ta cảm thấy lo âu hoặc trăn trở.
Họ từ
Từ "rumination" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "ruminatio" và ám chỉ quá trình suy ngẫm hoặc xem xét kỹ lưỡng một vấn đề, thường liên quan đến suy nghĩ lại nhiều lần về một trải nghiệm hoặc ý tưởng. Trong ngữ cảnh tâm lý học, nó biểu thị hành vi suy ngẫm tiêu cực có thể dẫn đến trầm cảm. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong cách sử dụng, dù có thể có khác biệt nhỏ về cách phát âm.
Từ "rumination" có nguồn gốc từ tiếng Latin "ruminatio", từ động từ "ruminare", có nghĩa là nhai lại. Trong lịch sử, từ này được sử dụng để mô tả hành động của động vật nhai lại thức ăn để tiêu hóa tốt hơn. Hiện nay, "rumination" được sử dụng để chỉ quá trình suy nghĩ, ngẫm nghĩ một cách chi tiết và lặp đi lặp lại về một vấn đề nào đó. Sự chuyển biến từ nghĩa đen sang nghĩa bóng này phản ánh sự sâu sắc trong cách mà con người xử lý và nghiền ngẫm các ý tưởng, tình huống.
Từ "rumination" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong phần viết và nói, thường liên quan đến chủ đề tâm lý hoặc triết học. Trong ngữ cảnh khác, "rumination" thường được sử dụng để chỉ hành động suy nghĩ miên man hoặc phản tư sâu sắc về một vấn đề, thường trong tâm lý học hoặc y học, nhấn mạnh đến khả năng lặp đi lặp lại suy nghĩ khiến người ta cảm thấy lo âu hoặc trăn trở.
