ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Rummaging through refuse
Kiểm tra hoặc tìm kiếm các vật phẩm trong đống vật liệu bị vứt đi.
Examining or looking for items among discarded materials
Tìm kiếm một cách lộn xộn hoặc hỗn loạn.
Searching through something in a haphazard or chaotic manner
Sục sạo trong rác rưởi hoặc chất thải để tìm kiếm thứ gì đó có giá trị.
Sifting through rubbish or waste to find something of value