Bản dịch của từ Rummaging through refuse trong tiếng Việt

Rummaging through refuse

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rummaging through refuse(Phrase)

rˈʌmɪdʒɪŋ θrˈɐf rɪfjˈuːz
ˈrəmɪdʒɪŋ ˈθrəf rɪfˈjuz
01

Kiểm tra hoặc tìm kiếm các vật phẩm trong đống vật liệu bị vứt đi.

Examining or looking for items among discarded materials

Ví dụ
02

Tìm kiếm một cách lộn xộn hoặc hỗn loạn.

Searching through something in a haphazard or chaotic manner

Ví dụ
03

Sục sạo trong rác rưởi hoặc chất thải để tìm kiếm thứ gì đó có giá trị.

Sifting through rubbish or waste to find something of value

Ví dụ