Bản dịch của từ Run a campaign trong tiếng Việt
Run a campaign
Phrase

Run a campaign(Phrase)
ʐˈʌn ˈɑː kˈæmpeɪn
ˈrən ˈɑ ˈkæmˌpeɪn
01
Tổ chức và thực hiện một chuỗi các hoạt động nhằm đạt được một mục tiêu cụ thể, thường liên quan đến việc quảng bá sản phẩm, thúc đẩy chính trị hoặc vì mục đích xã hội.
Organizing and carrying out a series of activities to achieve a specific goal often involves promoting a product, a political campaign, or a social cause.
组织和执行一系列活动,旨在实现特定的目标,通常涉及推广产品、政治项目或某项社会事业。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thực hiện một chuỗi sự kiện hoặc hành động đã được lên kế hoạch nhằm mục đích vận động ủng hộ hoặc nâng cao nhận thức
To carry out a series of events or planned activities aimed at garnering support or raising awareness.
这是为了举办一系列预先安排的活动或行动,旨在争取支持或提高公众认知度。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
