Bản dịch của từ Rural dances trong tiếng Việt

Rural dances

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rural dances(Noun)

ʒˈʊrəl dˈɑːnsɪz
ˈrʊrəɫ ˈdænsɪz
01

Một hình thức biểu đạt văn hóa đặc trưng của các cộng đồng nông thôn được thể hiện qua điệu nhảy.

A form of cultural expression specific to rural communities showcased through dance

Ví dụ
02

Những buổi tụ tập xã hội ở vùng nông thôn, nơi mọi người thường hòa mình vào điệu nhảy theo các giai điệu dân gian hoặc nhạc truyền thống.

Social gatherings in rural areas where individuals engage in dancing often to folk or traditional music

Ví dụ
03

Các sự kiện kỷ niệm phong tục và truyền thống địa phương thông qua các điệu nhảy.

Events that celebrate local customs and traditions through dance

Ví dụ