Bản dịch của từ Rural dances trong tiếng Việt
Rural dances
Noun [U/C]

Rural dances(Noun)
ʒˈʊrəl dˈɑːnsɪz
ˈrʊrəɫ ˈdænsɪz
01
Một hình thức biểu đạt văn hóa đặc trưng của các cộng đồng nông thôn được thể hiện qua điệu nhảy.
A form of cultural expression specific to rural communities showcased through dance
Ví dụ
Ví dụ
