sacks
NounNoun Countable
sacks (Noun)
/sˈæks/
/sˈæks/
AI
Ví dụ
Anh ấy đùa rằng bị đánh vào bộ phận sinh dục trong trận đấu.He joked about getting hit in the sacks during the game.
Cô ấy không nhắc gì về bộ phận sinh dục của anh ấy tại bữa tiệc.She did not mention anything about his sacks at the party.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tổ chức từ thiện đã thu thập 100 bao gạo cho ngân hàng thực phẩm địa phương.The charity collected 100 sacks of rice for the local food bank.
Họ không nhận được bất kỳ bao quần áo nào trong tháng này.They did not receive any sacks of clothing donations this month.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tổ chức từ thiện đã phân phát những bao thực phẩm cho các gia đình cần.The charity distributed sacks of food to needy families last December.
Nhiều tình nguyện viên đã không mang theo bao để mang đồ quyên góp.Many volunteers did not bring sacks to carry donations for the event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của sacks (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
sack | sacks |
sacks (Noun Countable)
/sˈæks/
/sˈæks/
AI
Ví dụ
Tổ chức từ thiện đã thu thập những bao quần áo cho các gia đình địa phương.The charity collected sacks of clothes for local families in need.
Nhiều người không quyên góp những bao thực phẩm cho ngân hàng thực phẩm.Many people do not donate sacks of food to the food bank.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sacks" trong tiếng Anh chỉ đến những túi lớn thường được làm bằng vải hoặc nhựa, dùng để chứa đựng hoặc vận chuyển hàng hóa, thực phẩm, hoặc vật liệu khác. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được sử dụng để chỉ những túi có kích thước lớn hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi từ "bag" thường được sử dụng cho túi nhỏ hơn. Với cách phát âm, "sacks" có thể được nghe gần giống nhau trong cả hai dạng tiếng Anh, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác, dẫn đến sự khác biệt trong ý nghĩa và mục đích sử dụng.