Bản dịch của từ Sack trong tiếng Việt

Sack

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sack (Noun)

sˈæk
sˈæk
01

Một kiểu váy nữ ngắn, phom rộng không ôm eo, thường thu hẹp nhẹ về phần gấu, phổ biến ở thập niên 1950.

A woman's short loose unwaisted dress, typically narrowing at the hem, popular especially in the 1950s.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Từ này chỉ “giường” nhưng dùng theo cách đời thường, đôi khi hàm ý là nơi để quan hệ tình dục (nghĩa bóng, thân mật).

Bed, especially as regarded as a place for sex.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một loại rượu vang trắng khô từng được nhập khẩu vào Anh từ Tây Ban Nha và quần đảo Canary.

A dry white wine formerly imported into Britain from Spain and the Canaries.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Một túi lớn làm bằng vật liệu bền như vải thô (jute), giấy dày hoặc nhựa, dùng để đựng và mang hàng hóa.

A large bag made of a strong material such as hessian, thick paper, or plastic, used for storing and carrying goods.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Bị sa thải, bị đuổi việc — mất công việc do chủ dùng quyết định chấm dứt hợp đồng lao động.

Dismissal from employment.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Một gôn (trong bóng chày)

A base.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

07

Hành động cướp bóc, tàn phá một thị trấn hoặc thành phố; lính hoặc kẻ xâm lược chiếm đóng rồi lấy tài sản, phá hoại và gây hỗn loạn.

The pillaging of a town or city.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

08

Trong bóng bầu dục Mỹ, "sack" là hành động hậu vệ (hoặc cầu thủ phòng thủ) tắc bóng ném (quarterback) khi anh ta còn đứng phía sau vạch scrimmage, nghĩa là phá vỡ pha chuyền bằng cách xoạc hoặc đốn ngã quarterback trước khi anh ta kịp tung bóng.

An act of tackling of a quarterback behind the line of scrimmage.

sack
Ví dụ

Sack (Verb)

sˈæk
sˈæk
01

Trong bóng bầu dục Mỹ, “sack” (động từ) có nghĩa là tấn công và hạ gục (thủ môn chuyền bóng — quarterback) khi anh ta còn ở sau vạch xuất phát (line of scrimmage), làm cho pha ném bóng không thể thực hiện được.

Tackle (a quarterback) behind the line of scrimmage.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sa thải, cho người lao động nghỉ việc; nói cách khác là chấm dứt hợp đồng lao động của ai đó.

Dismiss from employment.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

(thường dùng trong bối cảnh lịch sử) cướp bóc, tàn phá một thị trấn hoặc công trình bị chiếm đóng: lấy đồ đạc, phá hủy và gây hư hại trong lúc chiếm đóng.

(chiefly in historical contexts) plunder and destroy (a captured town or building)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Cho (cái gì) vào bao, túi; đóng gói vào bao tải hoặc túi để vận chuyển, lưu trữ hoặc cất giữ.

Put into a sack or sacks.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ