Bản dịch của từ Saddled with trong tiếng Việt
Saddled with
Verb

Saddled with (Verb)
sˈædəld wˈɪð
sˈædəld wˈɪð
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Kìm hãm hoặc hạn chế ai đó một cách đáng kể.
To encumber or constrain someone significantly.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Đặt gánh nặng lên ai đó với một trách nhiệm hoặc vấn đề.
To burden someone with a responsibility or problem.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
