Anh - Việt

Bản dịch của từ Saints trong tiếng Việt

saints

Noun

saints (Noun)

/sˈeɪnts/
/sˈeɪnts/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của “saint” — những người được tôn là thánh trong tôn giáo; cũng có thể chỉ những người đạo đức, hiền lành được ngưỡng mộ.

plural of saint.

Ví dụ
Các thánh thường được coi là mẫu gương trong nhiều văn hóa.Saints are often considered role models in many cultures.
Không phải tất cả các thánh được công nhận khi còn sống.Not all saints were recognized during their lifetime.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của saints (Noun)

SingularPlural

saint

saints

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh