Bản dịch của từ Sales drive trong tiếng Việt
Sales drive
Noun [U/C]

Sales drive(Noun)
sˈeɪlz drˈaɪv
ˈseɪɫz ˈdraɪv
Ví dụ
02
Một sáng kiến hoặc chiến dịch nhằm tăng doanh số và doanh thu
An initiative or campaign aimed at increasing sales and revenue
Ví dụ
03
Sự nhiệt tình và nỗ lực dành cho việc quảng bá và bán các sản phẩm hoặc dịch vụ.
The enthusiasm and effort put into promoting and selling products or services
Ví dụ
