Bản dịch của từ Sales drive trong tiếng Việt

Sales drive

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sales drive(Noun)

sˈeɪlz drˈaɪv
ˈseɪɫz ˈdraɪv
01

Nỗ lực tập trung để đạt được mục tiêu doanh số trong một khoảng thời gian nhất định.

A focused effort to achieve sales targets within a specified time frame

Ví dụ
02

Một sáng kiến hoặc chiến dịch nhằm tăng doanh số và doanh thu

An initiative or campaign aimed at increasing sales and revenue

Ví dụ
03

Sự nhiệt tình và nỗ lực dành cho việc quảng bá và bán các sản phẩm hoặc dịch vụ.

The enthusiasm and effort put into promoting and selling products or services

Ví dụ