Bản dịch của từ Sales incentive trong tiếng Việt

Sales incentive

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sales incentive(Phrase)

sˈeɪlz ɪnsˈɛntɪv
ˈseɪɫz ˌɪnˈsɛntɪv
01

Một kế hoạch hoặc chương trình được thiết lập nhằm khích lệ nhân viên bán hàng.

An arrangement or program put in place to motivate sales personnel

Ví dụ
02

Một khoản thưởng hoặc phần thưởng được đề nghị để khuyến khích hiệu suất bán hàng.

A bonus or reward offered to encourage sales performance

Ví dụ
03

Một lợi ích tài chính hoặc phi tài chính được cung cấp để kích thích các hoạt động bán hàng.

A financial or nonfinancial benefit provided to stimulate sales activities

Ví dụ