Bản dịch của từ Sales lead trong tiếng Việt
Sales lead
Noun [U/C]

Sales lead(Noun)
sˈeɪlz lˈɛd
ˈseɪɫz ˈɫɛd
Ví dụ
02
Một liên hệ hoặc yêu cầu cuối cùng có thể dẫn đến việc bán một doanh nghiệp
A contact or inquiry that could eventually result in a sale for a business
Ví dụ
03
Một cá nhân hoặc tổ chức được xác định là nguồn tiềm năng tạo ra cơ hội bán hàng
An individual or organization identified as a potential source of sales opportunities
Ví dụ
