salinate
Verb
salinate (Verb)
/sˈælɨnˌeɪt/
/sˈælɨnˌeɪt/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã thêm muối vào súp để tăng hương vị.She salinated the soup to enhance the flavor.
Đầu bếp đã muối các món ăn một cách chính xác.The chef salinates the dishes with precision.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "salinate" dùng để chỉ quá trình làm tăng hàm lượng muối trong nước hoặc đất, thường thông qua hoạt động tự nhiên hoặc nhân tạo. Trong ngữ cảnh thủy sản, thuật ngữ này có thể liên quan đến việc nước mặn được sử dụng để nuôi trồng thủy sản. Mặc dù từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau; người Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu hơn.