Anh - Việt

Bản dịch của từ Salinate trong tiếng Việt

salinate

Verb

salinate (Verb)

/sˈælɨnˌeɪt/
/sˈælɨnˌeɪt/
AI

Nghĩa 01

Thêm muối vào cái gì đó, làm cho cái gì đó có vị mặn. (Nghĩa hiếm, trong hóa học: trung hòa axit bằng cách cho base để tạo thành một muối.)

To add salt to, to make salty. Also: (Chemistry) †to neutralize (an acid) by adding a base, thereby forming a salt (obsolete rare).

Ví dụ
Cô ấy đã thêm muối vào súp để tăng hương vị.She salinated the soup to enhance the flavor.
Đầu bếp đã muối các món ăn một cách chính xác.The chef salinates the dishes with precision.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh