Bản dịch của từ Salvages trong tiếng Việt
Salvages

Salvages (Verb)
Để cứu hàng hóa khỏi bị hư hỏng hoặc bị phá hủy, đặc biệt là từ một con tàu bị chìm hoặc bị hư hỏng hoặc một tòa nhà bị hư hỏng.
To save goods from damage or destruction especially from a ship that has sunk or been damaged or a building that has been damaged.
The community salvages furniture from damaged homes after the storm.
Cộng đồng cứu đồ nội thất từ những ngôi nhà bị hư hại sau bão.
They do not salvage items from areas deemed unsafe for recovery.
Họ không cứu đồ từ những khu vực được coi là không an toàn.
Do volunteers salvage goods for the victims of recent floods?
Các tình nguyện viên có cứu hàng hóa cho nạn nhân của lũ lụt gần đây không?
Dạng động từ của Salvages (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Salvage |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Salvaged |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Salvaged |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Salvages |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Salvaging |
Salvages (Noun)
The community salvages supplies after the storm damaged the local store.
Cộng đồng cứu hàng hóa sau khi cơn bão làm hư hại cửa hàng địa phương.
They do not salvage items from the abandoned warehouse anymore.
Họ không còn cứu hàng hóa từ kho bỏ hoang nữa.
Do volunteers salvage food from restaurants for the homeless?
Các tình nguyện viên có cứu thực phẩm từ nhà hàng cho người vô gia cư không?
Họ từ
"Salvages" là danh từ và động từ có nguồn gốc từ tiếng Latinh "salvagium", biểu thị hành động cứu vớt hoặc tái phục hồi những tài sản, vật phẩm bị thiệt hại hoặc mất mát, thường là trong ngữ cảnh thủy sản hoặc hỏa hoạn. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này có thể được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, nhưng có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh pháp lý hoặc thương mại. Trong tiếng Anh Mỹ, "salvage" thường chỉ đến việc thu hồi tài sản từ tàu đắm, trong khi tiếng Anh Anh có thể bao hàm cả việc tái sử dụng vật liệu.
Từ "salvages" có nguồn gốc từ tiếng Latin "salvāre", nghĩa là "cứu" hoặc "bảo tồn". Từ này có liên quan đến quá trình cứu vớt tài sản, đặc biệt trong bối cảnh hàng hải, khi tàu bè gặp nạn. Qua thời gian, nghĩa của từ mở rộng để bao gồm việc khôi phục và bảo tồn bất kỳ thứ gì có giá trị. Hiện nay, "salvages" không chỉ đề cập đến việc cứu vớt vật chất mà còn bao gồm khía cạnh bảo tồn tinh thần và văn hóa.
Từ "salvages" thường xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong bài thi nghe và đọc. Trong ngữ cảnh tài liệu học thuật, từ này thường được sử dụng để chỉ việc thu hồi hoặc tái sử dụng tài sản bị hư hại, nhất là trong lĩnh vực kinh tế, môi trường hay cơ học. Trong đời sống hàng ngày, "salvages" có thể xuất hiện trong các tình huống liên quan đến cứu hộ và bảo tồn, thể hiện nỗ lực bảo vệ tài nguyên.