Bản dịch của từ Sanctifying trong tiếng Việt
Sanctifying

Sanctifying(Adjective)
Liên quan đến quá trình làm thánh hóa hoặc làm cho điều gì đó/ai đó trở nên thánh thiện, tinh khiết về mặt tôn giáo hoặc đạo đức.
Related to the process of sanctification.
与圣化过程相关的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mang hoặc biểu hiện tính thiêng liêng; có tính linh thiêng, làm cho trở nên thánh thiện.
Characterized by sanctity.
神圣的,具有神圣性
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Sanctifying(Verb)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Sanctifying (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Sanctify |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Sanctified |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Sanctified |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Sanctifies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Sanctifying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "sanctifying" là động từ phân từ hiện tại của "sanctify", có nghĩa là làm thành thánh thiện hoặc tôn kính hóa một điều gì đó. Trong tiếng Anh Anh, "sanctifying" được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa hoặc ngữ pháp. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo, chỉ hành động trao cho sự thánh thiện hoặc quyền lực thiêng liêng.
Từ "sanctifying" có nguồn gốc từ động từ латин "sanctificare", bao gồm tiền tố "sanctus" có nghĩa là "thánh thiện" và động từ "facere" nghĩa là "làm". Trong văn cảnh tôn giáo, việc "sanctifying" ám chỉ quá trình làm cho cái gì trở nên thánh thiện hoặc được tôn vinh. Ý nghĩa hiện tại của từ này phản ánh sự kết nối sâu sắc với truyền thống tôn giáo, nơi mà việc thánh hóa không chỉ diễn ra trong không gian mà còn thể hiện trong hành động và tâm linh của con người.
Từ "sanctifying" xuất hiện một cách tương đối hiếm trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc triết học. Nó thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến việc tôn thờ, làm sạch hay biến đổi một vật hay một con người thành một đối tượng linh thiêng. Ngoài ra, từ này cũng có thể gặp trong các văn bản văn học hoặc thảo luận về đạo đức, nơi việc chính hóa hay thiêng hóa là chủ đề chính.
Họ từ
Từ "sanctifying" là động từ phân từ hiện tại của "sanctify", có nghĩa là làm thành thánh thiện hoặc tôn kính hóa một điều gì đó. Trong tiếng Anh Anh, "sanctifying" được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa hoặc ngữ pháp. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo, chỉ hành động trao cho sự thánh thiện hoặc quyền lực thiêng liêng.
Từ "sanctifying" có nguồn gốc từ động từ латин "sanctificare", bao gồm tiền tố "sanctus" có nghĩa là "thánh thiện" và động từ "facere" nghĩa là "làm". Trong văn cảnh tôn giáo, việc "sanctifying" ám chỉ quá trình làm cho cái gì trở nên thánh thiện hoặc được tôn vinh. Ý nghĩa hiện tại của từ này phản ánh sự kết nối sâu sắc với truyền thống tôn giáo, nơi mà việc thánh hóa không chỉ diễn ra trong không gian mà còn thể hiện trong hành động và tâm linh của con người.
Từ "sanctifying" xuất hiện một cách tương đối hiếm trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc triết học. Nó thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến việc tôn thờ, làm sạch hay biến đổi một vật hay một con người thành một đối tượng linh thiêng. Ngoài ra, từ này cũng có thể gặp trong các văn bản văn học hoặc thảo luận về đạo đức, nơi việc chính hóa hay thiêng hóa là chủ đề chính.
