sanctification
sanctification (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Quá trình làm cho điều gì đó trở nên thánh thiện; sự tôn kính, thanh tẩy hoặc phong thánh cho một vật, nơi chốn hoặc con người để trở thành thánh, được dùng cho mục đích tôn giáo.
The process of making holy hallowing consecration.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Trong bối cảnh thần học Cơ đốc, sanctification là quá trình (thường diễn ra dần dần và không hoàn toàn ngay lập tức) mà nhờ quyền năng của Chúa Thánh Thần, tín đồ được làm nên thánh, nghĩa là trở nên công chính, tách ra khỏi tội lỗi và sống theo thánh ý của Thiên Chúa.
theology The usually gradual or uncompleted process by which a Christian believer is made holy through the action of the Holy Spirit.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Sanctification là một thuật ngữ trong thần học đề cập đến quá trình làm cho một cá nhân hoặc đối tượng trở nên thánh thiện, thường gắn liền với ý tưởng về sự thay đổi tâm linh và đạo đức. Trong truyền thống Kitô giáo, sanctification được xem là bước tiếp theo sau việc xưng tội và được tái sinh. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này giữ nguyên hình thức và nghĩa cả trong British English và American English, tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau trong các bối cảnh tôn giáo cụ thể.