Bản dịch của từ Sanctification trong tiếng Việt
Sanctification

Sanctification(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Quá trình làm cho điều gì đó trở nên thánh thiện; sự tôn kính, thanh tẩy hoặc phong thánh cho một vật, nơi chốn hoặc con người để trở thành thánh, được dùng cho mục đích tôn giáo.
The process of making holy hallowing consecration.
神圣化
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong bối cảnh thần học Cơ đốc, sanctification là quá trình (thường diễn ra dần dần và không hoàn toàn ngay lập tức) mà nhờ quyền năng của Chúa Thánh Thần, tín đồ được làm nên thánh, nghĩa là trở nên công chính, tách ra khỏi tội lỗi và sống theo thánh ý của Thiên Chúa.
Theology The usually gradual or uncompleted process by which a Christian believer is made holy through the action of the Holy Spirit.
圣化是基督徒通过圣灵的作用逐渐变得圣洁的过程。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Sanctification là một thuật ngữ trong thần học đề cập đến quá trình làm cho một cá nhân hoặc đối tượng trở nên thánh thiện, thường gắn liền với ý tưởng về sự thay đổi tâm linh và đạo đức. Trong truyền thống Kitô giáo, sanctification được xem là bước tiếp theo sau việc xưng tội và được tái sinh. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này giữ nguyên hình thức và nghĩa cả trong British English và American English, tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau trong các bối cảnh tôn giáo cụ thể.
Từ "sanctification" có nguồn gốc từ tiếng Latin "sanctificatio", được hình thành từ "sanctus" (thánh) và "facere" (làm). Thuật ngữ này xuất hiện trong ngữ cảnh tôn giáo, đề cập đến quá trình trở nên thánh thiện hoặc được làm cho thánh thiện. Trong lịch sử, sự thánh hóa được xem như một bước quan trọng trong đời sống tâm linh, gắn liền với việc tách biệt khỏi tội lỗi và sự nhơ bẩn. Nghĩa hiện tại của từ này vẫn duy trì sự liên hệ với ý tưởng về sự trong sạch và thánh thiện trong các truyền thống tôn giáo.
Từ "sanctification" thường ít được sử dụng trong bốn thành phần của IELTS, nhất là trong các bài thi nghe, nói và viết. Tuy nhiên, trong bối cảnh học thuật và tôn giáo, thuật ngữ này xuất hiện phổ biến hơn, chủ yếu trong các cuộc thảo luận về quá trình thánh hóa trong thần học Kitô giáo. Tình huống thường gặp liên quan đến từ này bao gồm các bài giảng tôn giáo, nghiên cứu thần học, và các bài viết về đạo đức.
Họ từ
Sanctification là một thuật ngữ trong thần học đề cập đến quá trình làm cho một cá nhân hoặc đối tượng trở nên thánh thiện, thường gắn liền với ý tưởng về sự thay đổi tâm linh và đạo đức. Trong truyền thống Kitô giáo, sanctification được xem là bước tiếp theo sau việc xưng tội và được tái sinh. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này giữ nguyên hình thức và nghĩa cả trong British English và American English, tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau trong các bối cảnh tôn giáo cụ thể.
Từ "sanctification" có nguồn gốc từ tiếng Latin "sanctificatio", được hình thành từ "sanctus" (thánh) và "facere" (làm). Thuật ngữ này xuất hiện trong ngữ cảnh tôn giáo, đề cập đến quá trình trở nên thánh thiện hoặc được làm cho thánh thiện. Trong lịch sử, sự thánh hóa được xem như một bước quan trọng trong đời sống tâm linh, gắn liền với việc tách biệt khỏi tội lỗi và sự nhơ bẩn. Nghĩa hiện tại của từ này vẫn duy trì sự liên hệ với ý tưởng về sự trong sạch và thánh thiện trong các truyền thống tôn giáo.
Từ "sanctification" thường ít được sử dụng trong bốn thành phần của IELTS, nhất là trong các bài thi nghe, nói và viết. Tuy nhiên, trong bối cảnh học thuật và tôn giáo, thuật ngữ này xuất hiện phổ biến hơn, chủ yếu trong các cuộc thảo luận về quá trình thánh hóa trong thần học Kitô giáo. Tình huống thường gặp liên quan đến từ này bao gồm các bài giảng tôn giáo, nghiên cứu thần học, và các bài viết về đạo đức.
