Anh - Việt

Bản dịch của từ Sanctification trong tiếng Việt

sanctification

Noun

sanctification (Noun)

/sæŋktəfəkˈeɪʃn/
/sæŋktəfəkˈeɪʃn/
AI

Nghĩa 01

Từ này theo nghĩa tiếng Anh cổ, tiếng lóng dùng để chỉ hành động tống tiền (đe dọa để lấy tiền hoặc lợi ích).

slang obsolete Blackmail.

Ví dụ
Tống tiền là một hình thức sự tôn thờ trong các xung đột xã hội.Blackmail is a form of sanctification in social conflicts.
Nhiều người không xem sự tôn thờ là một tội nghiêm trọng.Many people do not see sanctification as a serious crime.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Quá trình làm cho điều gì đó trở nên thánh thiện; sự tôn kính, thanh tẩy hoặc phong thánh cho một vật, nơi chốn hoặc con người để trở thành thánh, được dùng cho mục đích tôn giáo.

The process of making holy hallowing consecration.

Ví dụ
Việc thánh hóa các không gian cộng đồng thúc đẩy sự đoàn kết ở Chicago.The sanctification of community spaces promotes unity among residents in Chicago.
Việc thánh hóa các công viên công cộng không xảy ra nếu không có sự tham gia của cộng đồng.The sanctification of public parks does not happen without community involvement.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Trong bối cảnh thần học Cơ đốc, sanctification là quá trình (thường diễn ra dần dần và không hoàn toàn ngay lập tức) mà nhờ quyền năng của Chúa Thánh Thần, tín đồ được làm nên thánh, nghĩa là trở nên công chính, tách ra khỏi tội lỗi và sống theo thánh ý của Thiên Chúa.

theology The usually gradual or uncompleted process by which a Christian believer is made holy through the action of the Holy Spirit.

Ví dụ
Sự thánh hóa rất quan trọng cho sự hòa hợp xã hội trong cộng đồng Kitô giáo ở Mỹ.Sanctification is vital for social harmony among Christian communities in America.
Nhiều người không hiểu vai trò của sự thánh hóa trong các phong trào công bằng xã hội.Many people do not understand sanctification's role in social justice movements.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh