Bản dịch của từ Sanctification trong tiếng Việt

Sanctification

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sanctification(Noun)

sæŋktəfəkˈeɪʃn
sæŋktəfəkˈeɪʃn
01

Từ này theo nghĩa tiếng Anh cổ, tiếng lóng dùng để chỉ hành động tống tiền (đe dọa để lấy tiền hoặc lợi ích).

Slang obsolete Blackmail.

勒索

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Quá trình làm cho điều gì đó trở nên thánh thiện; sự tôn kính, thanh tẩy hoặc phong thánh cho một vật, nơi chốn hoặc con người để trở thành thánh, được dùng cho mục đích tôn giáo.

The process of making holy hallowing consecration.

神圣化

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Trong bối cảnh thần học Cơ đốc, sanctification là quá trình (thường diễn ra dần dần và không hoàn toàn ngay lập tức) mà nhờ quyền năng của Chúa Thánh Thần, tín đồ được làm nên thánh, nghĩa là trở nên công chính, tách ra khỏi tội lỗi và sống theo thánh ý của Thiên Chúa.

Theology The usually gradual or uncompleted process by which a Christian believer is made holy through the action of the Holy Spirit.

圣化是基督徒通过圣灵的作用逐渐变得圣洁的过程。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ