Bản dịch của từ Scantling trong tiếng Việt

Scantling

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scantling(Noun)

skˈæntlɪŋ
skˈæntlɪŋ
01

Một thanh gỗ có tiết diện nhỏ.

A timber beam of small cross section.

Ví dụ
02

Tập hợp các kích thước tiêu chuẩn cho các bộ phận của kết cấu, đặc biệt là trong đóng tàu.

A set of standard dimensions for parts of a structure especially in shipbuilding.

Ví dụ
03

Một mẫu vật, một mẫu vật hoặc một lượng nhỏ thứ gì đó.

A specimen sample or small amount of something.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ