Bản dịch của từ Scent route trong tiếng Việt

Scent route

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scent route(Phrase)

sˈɛnt rˈuːt
ˈsɛnt ˈrut
01

Một con đường cụ thể mà động vật thường sử dụng, thường được biểu thị bằng mùi hương.

A specific trail used by animals often indicated by scents

Ví dụ
02

Một phương pháp hoặc cách để theo dõi hoặc tìm kiếm một thứ gì đó bằng cách sử dụng khứu giác.

A method or way to track or find something using smell

Ví dụ
03

Một con đường hoặc lối đi có một mùi hương hoặc hương thơm đặc trưng.

A pathway or route that has a particular smell or aroma

Ví dụ