Bản dịch của từ Scent route trong tiếng Việt
Scent route
Phrase

Scent route(Phrase)
sˈɛnt rˈuːt
ˈsɛnt ˈrut
Ví dụ
Ví dụ
03
Một con đường hoặc lối đi có một mùi hương hoặc hương thơm đặc trưng.
A pathway or route that has a particular smell or aroma
Ví dụ
