Bản dịch của từ Scent trong tiếng Việt
Scent

Scent (Noun)
Mùi đặc trưng của một vật hoặc môi trường, thường là mùi dễ chịu.
A distinctive smell, especially one that is pleasant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dấu vết mùi: mùi đặc trưng mà một con vật để lại trên đường đi, khiến chó săn hoặc động vật khác có thể ngửi theo để lần ra hướng đi của con vật đó.
A trail indicated by the characteristic smell of an animal and perceptible to hounds or other animals.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "scent" trong tiếng Anh có nghĩa là mùi hương hoặc hương thơm. Đây là danh từ chỉ các mùi mà người hoặc động vật có thể ngửi được, thường liên quan đến thực vật, thức ăn hoặc nước hoa. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi nó có thể được dùng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. Cả hai biến thể đều phát âm tương tự, nhưng trong viết, tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng "scent" trong các tác phẩm phong phú hơn.
Họ từ
Từ "scent" trong tiếng Anh có nghĩa là mùi hương hoặc hương thơm. Đây là danh từ chỉ các mùi mà người hoặc động vật có thể ngửi được, thường liên quan đến thực vật, thức ăn hoặc nước hoa. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi nó có thể được dùng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. Cả hai biến thể đều phát âm tương tự, nhưng trong viết, tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng "scent" trong các tác phẩm phong phú hơn.
