scented
scented (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ “scent” — có nghĩa là đã ngửi thấy mùi, đã phát hiện mùi, hoặc đã làm cho có mùi thơm.
past simple and past participle of scent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của scented (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | scent |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | scented |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | scented |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | scents |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | scenting |
scented (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của scented (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hơi thơm nhẹ faintly scented | Những bông hoa trong vườn có mùi nhẹ, thu hút nhiều du khách. The flowers in the garden are faintly scented, attracting many visitors. |
thơm phức highly scented | Những cây nến có mùi thơm mạnh đã lấp đầy căn phòng trong bữa tiệc. The highly scented candles filled the room during the party. |
hương thơm ngọt ngào sweetly scented | Khu vườn có mùi hương ngọt ngào từ những bông hồng nở trong bữa tiệc. The garden was sweetly scented with blooming roses during the party. |
nhẹ nhàng hương thơm delicately scented | Trong bài thi nói IELTS, Anna mô tả một bông hoa có mùi thơm nhẹ nhàng mà cô ấy nhận được từ một người bạn trong một sự kiện xã hội. In the IELTS speaking test, Anna described a delicately scented flower she received from a friend during a social event. |
hương thơm phong phú richly scented | Khu vườn có mùi thơm nồng nàn từ hoa hồng và hoa nhài. The garden was richly scented with blooming roses and jasmine flowers. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Scented" là tính từ chỉ những vật hoặc chất có mùi hương dễ chịu, thường được sử dụng để miêu tả các sản phẩm như nến, xà phòng, hoặc tinh dầu. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "scented" thường được liên kết với những sản phẩm mang tính thư giãn, làm đẹp hoặc tạo không gian sống trong lành.