Anh - Việt

Bản dịch của từ Scented trong tiếng Việt

scented

VerbAdjective

scented (Verb)

/sˈɛntɪd/
/sˈɛntɪd/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ “scent” — có nghĩa là đã ngửi thấy mùi, đã phát hiện mùi, hoặc đã làm cho có mùi thơm.

past simple and past participle of scent.

Ví dụ
Cô ấy đã tạo hương thơm bằng oải hương trước khi khách đến.She scented the air with lavender before the guests arrived.
Anh ấy không tạo hương thơm trong phòng bằng bất kỳ mùi nào cho cuộc họp.He didn't scent the room with any fragrances for the meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của scented (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

scent

V2

Quá khứ đơn

Past simple

scented

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

scented

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

scents

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

scenting

scented (Adjective)

/ˈsɛn.tɪd/
/ˈsɛn.tɪd/
AI

Nghĩa 01

Có mùi thơm dễ chịu, thường là mùi mạnh hoặc rõ rệt (ví dụ: nước hoa, nến thơm, xà phòng thơm).

having a pleasant strong smell.

Ví dụ
Những cây nến thơm của cô ấy đã làm ngập phòng với hương thơm dễ chịu.Her scented candles filled the room with a calming aroma.
Chất làm sạch không được thêm hương thơm, vì vậy phòng vẫn có mùi ẩm ướt.The air freshener was not scented, so the room still smelled stale.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của scented (Adjective)

ADVERB + scentedPREPOSITIONVERBS + scented
Kết hợp từ của scented
Collocation
Ví dụ

hơi thơm nhẹ

faintly scented

Những bông hoa trong vườn có mùi nhẹ, thu hút nhiều du khách.

The flowers in the garden are faintly scented, attracting many visitors.

thơm phức

highly scented

Những cây nến có mùi thơm mạnh đã lấp đầy căn phòng trong bữa tiệc.

The highly scented candles filled the room during the party.

hương thơm ngọt ngào

sweetly scented

Khu vườn có mùi hương ngọt ngào từ những bông hồng nở trong bữa tiệc.

The garden was sweetly scented with blooming roses during the party.

nhẹ nhàng hương thơm

delicately scented

Trong bài thi nói IELTS, Anna mô tả một bông hoa có mùi thơm nhẹ nhàng mà cô ấy nhận được từ một người bạn trong một sự kiện xã hội.

In the IELTS speaking test, Anna described a delicately scented flower she received from a friend during a social event.

hương thơm phong phú

richly scented

Khu vườn có mùi thơm nồng nàn từ hoa hồng và hoa nhài.

The garden was richly scented with blooming roses and jasmine flowers.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh