Anh - Việt
scents
Noun
scents (Noun)
/sˈɛnts/
/sˈɛnts/
AI
Nghĩa 01
số nhiều của mùi hương.
plural of scent.
Ví dụ
Mùi hương của hoa thu hút nhiều du khách đến công viên.The scents of flowers attract many visitors to the park.
Mùi từ nhà bếp hôm nay không có mùi thơm lắm.The scents from the kitchen did not smell very good today.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của scents (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
scent | scents |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "scents" trong tiếng Anh chỉ đến các mùi hương, thường liên quan đến các chất lỏng bay hơi tạo ra cảm giác từ khứu giác. Trong ngữ cảnh, "scents" có thể mô tả hương liệu, mùi tự nhiên của thực vật hay các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Từ này không có sự khác biệt đặc trưng giữa Anh Anh và Anh Mỹ về cách viết, nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong giao tiếp, cách phát âm có thể khác nhau, với một số người bản xứ Anh và Mỹ nhấn mạnh âm cuối khác biệt.