Bản dịch của từ Scheduled showing trong tiếng Việt

Scheduled showing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scheduled showing(Noun)

skˈɛdjuːld ʃˈəʊɪŋ
ˈskɛdʒuɫd ˈʃoʊɪŋ
01

Danh sách các bộ phim hoặc chương trình cùng với giờ chiếu tại rạp phim hoặc nhà hát.

A listing of films or shows with times in a cinema or theater

Ví dụ
02

Một sự kiện hoặc buổi biểu diễn đã được lên kế hoạch, dự kiến sẽ diễn ra vào một thời điểm cụ thể.

A planned event or performance that is set to occur at a specific time

Ví dụ
03

Một lịch trình hoặc kế hoạch cho một buổi thuyết trình hoặc triển lãm.

An arrangement or timetable for a presentation or exhibit

Ví dụ