ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Scheduling a hearing
Một khoảng thời gian đã được sắp xếp để xem xét vụ án tại tòa.
An organized time slot allocated for a court case to be heard
Hành động lập kế hoạch và sắp xếp thời gian cho một phiên điều trần hoặc cuộc họp pháp lý.
The act of planning and arranging a time for a legal hearing or meeting
Quy trình thiết lập một ngày cho buổi điều trần chính thức
The process of setting up a date for an official hearing