Bản dịch của từ Scheduling a hearing trong tiếng Việt

Scheduling a hearing

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scheduling a hearing(Phrase)

skˈɛdjuːlɪŋ ˈɑː hˈiərɪŋ
ˈʃɛdʒuɫɪŋ ˈɑ ˈhɪrɪŋ
01

Một khoảng thời gian đã được sắp xếp để xem xét vụ án tại tòa.

An organized time slot allocated for a court case to be heard

Ví dụ
02

Hành động lập kế hoạch và sắp xếp thời gian cho một phiên điều trần hoặc cuộc họp pháp lý.

The act of planning and arranging a time for a legal hearing or meeting

Ví dụ
03

Quy trình thiết lập một ngày cho buổi điều trần chính thức

The process of setting up a date for an official hearing

Ví dụ