schematically
Adverb
schematically (Adverb)
/skəmˈætɨkli/
/skəmˈætɨkli/
AI
Ví dụ
Các sinh viên đã trình bày dự án của họ một cách có hệ thống tại hội chợ xã hội.The students presented their projects schematically at the social studies fair.
Kế hoạch cộng đồng không được trình bày có hệ thống để công chúng xem xét.The community plan was not laid out schematically for public review.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "schematically" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là một cách tóm tắt hoặc giản lược, thường dùng để chỉ các mô hình hoặc sơ đồ. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng giống nhau trong văn viết và nói. Tuy nhiên, việc sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh: ở Anh, nó có thể mang sắc thái liên quan đến thiết kế hoặc kiến trúc, trong khi ở Mỹ, từ này thường xuất hiện nhiều hơn trong các bối cảnh kỹ thuật hoặc khoa học.